shandy
shan
ˈʃæn
shān
dy
di
di
sandyshannyshantyshindy

Định nghĩa và ý nghĩa của "shandy"trong tiếng Anh

Shandy
01

shandy, đồ uống làm từ bia và nước chanh

a drink made with beer and lemonade 
shandy definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
shandies
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng