shaking
sha
ˈʃeɪ
shei
king
kɪng
king
/ʃˈe‍ɪkɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "shaking"trong tiếng Anh

Shaking
01

sự lắc, sự rung

the act of causing something to move up and down (or back and forth) with quick movements
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

rung, lắc

a shaky motion
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng