Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to sex up
01
làm cho hấp dẫn hơn, khiêu gợi hơn
to make something more interesting, often by making it sexually appealing
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
up
động từ gốc
sex
thì hiện tại
sex up
ngôi thứ ba số ít
sexes up
hiện tại phân từ
sexing up
quá khứ đơn
sexed up
quá khứ phân từ
sexed up
Các ví dụ
The designer sought to sex up the fashion show by incorporating bold colors and unconventional designs.
Nhà thiết kế tìm cách làm cho buổi trình diễn thời trang hấp dẫn hơn bằng cách kết hợp màu sắc táo bạo và thiết kế không theo lối mòn.
02
thay đổi thường xuyên, biến động
to have a tendency to change frequently
Các ví dụ
The stock market often experiences sudden shifts that can sex up investors' portfolios.
Thị trường chứng khoán thường trải qua những thay đổi đột ngột có thể làm sống động danh mục đầu tư của các nhà đầu tư.



























