Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to sex up
[phrase form: sex]
01
làm cho hấp dẫn hơn, khiêu gợi hơn
to make something more interesting, often by making it sexually appealing
Các ví dụ
The dress was sexed up with a daring neckline and sheer fabric.
Chiếc váy đã được làm cho gợi cảm hơn với đường cổ táo bạo và vải mỏng.
02
thay đổi thường xuyên, biến động
to have a tendency to change frequently
Các ví dụ
His moods tend to sex up unexpectedly, making it challenging to predict his reactions.
Tâm trạng của anh ấy có xu hướng thay đổi thường xuyên một cách bất ngờ, khiến việc dự đoán phản ứng của anh ấy trở nên khó khăn.



























