Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sex appeal
01
sức hấp dẫn giới tính, quyến rũ
the quality of being physically attractive
Các ví dụ
The ad campaign relied heavily on sex appeal to sell the product.
Chiến dịch quảng cáo dựa nhiều vào sức hấp dẫn tình dục để bán sản phẩm.



























