sewing
sewing
səʊɪng
sewing
swingstewingseeing

Định nghĩa và ý nghĩa của "sewing"trong tiếng Anh

Sewing
01

may vá

the skill or practice of using a scissor, needle, thread, etc. to make or repair clothing 
sewing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She learned sewing from her grandmother, who taught her how to make dresses and quilts. 

Cô ấy học may vá từ bà ngoại, người đã dạy cô ấy cách làm váy và chăn.

02

công việc may vá, tác phẩm may

a piece of needlework that is currently being worked on 
Các ví dụ
She left her sewing on the table overnight. 

Cô ấy để đồ khâu của mình trên bàn qua đêm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng