Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Severance
01
sự chia tách, sự tách biệt
the act of separating one thing from another
02
sự cắt đứt, sự chia tách
the act of formally terminating a connection, relationship, or association
Các ví dụ
In the divorce settlement, they agreed on terms for spousal severance, outlining the distribution of assets and financial support.
Trong thỏa thuận ly hôn, họ đã đồng ý về các điều khoản chấm dứt hôn nhân, nêu rõ việc phân phối tài sản và hỗ trợ tài chính.
03
sa thải, trợ cấp thôi việc
the formal termination of a contract or agreement, particularly an employee contract
Các ví dụ
The human resources department explained the terms of severance to the departing employees, outlining the compensation and benefits they would receive.
Phòng nhân sự đã giải thích các điều khoản của việc sa thải cho nhân viên sắp rời đi, nêu rõ khoản bồi thường và phúc lợi mà họ sẽ nhận được.
04
trợ cấp thôi việc, tiền trợ cấp
the money or benefits given to an employee when their job ends
Các ví dụ
In the employment contract, there was a clear provision detailing the conditions under which severance would be provided in case of termination.
Trong hợp đồng lao động, có một điều khoản rõ ràng quy định các điều kiện mà trợ cấp thôi việc sẽ được cung cấp trong trường hợp chấm dứt hợp đồng.
Cây Từ Vựng
severance
sever



























