bearded vulture
bear
ˈbɪə
bie
ded
dɪd
did
vul
vʌl
val
ture
ʧə
chē

Định nghĩa và ý nghĩa của "bearded vulture"trong tiếng Anh

Bearded vulture
01

kền kền râu, chim kền kền có râu

a large bird of prey characterized by its striking appearance, featuring a distinctive bearded face and dark brown plumage 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bearded vultures
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng