bearcat
bear
ˈbɛə
beē
cat
kæt
kāt

Định nghĩa và ý nghĩa của "bearcat"trong tiếng Anh

Bearcat
01

cầy mực, gấu mèo

arboreal civet of Asia having a long prehensile tail and shaggy black hair 
bearcat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bearcats
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng