Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bear paw
01
móng vuốt gấu, bàn chân gấu
almond-flavored yeast-raised pastry shaped in an irregular semicircle resembling a bear's claw
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bear paws



























