servile
ser
ˈsɜ:
vile
vaɪl
vail
service

Định nghĩa và ý nghĩa của "servile"trong tiếng Anh

servile
01

nịnh hót, luồn cúi

very keen to please and obey others 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most servile
so sánh hơn
more servile
có thể phân cấp
Các ví dụ
His servile behavior toward the manager made his colleagues uncomfortable. 

Hành vi nịnh bợ của anh ta đối với người quản lý khiến đồng nghiệp cảm thấy không thoải mái.

02

nô lệ, quỵ lụy

associated with or characteristic of a slave 
Các ví dụ
The servile conditions in which the workers lived were a grim reminder of historical injustices. 

Những điều kiện nô lệ mà các công nhân sống là một lời nhắc nhở nghiệt ngã về những bất công lịch sử.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng