Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
serviceable
01
có thể sử dụng được, sẵn sàng phục vụ
ready for service or able to give long service
02
có thể sử dụng được, chức năng
intended or able to serve a purpose without elaboration
03
có thể sử dụng được, chức năng
able to be used effectively or put to practical use
Các ví dụ
The jacket proved serviceable in both rain and cold weather.
Áo khoác đã chứng tỏ là hữu ích trong cả mưa và thời tiết lạnh.
Cây Từ Vựng
serviceability
serviceableness
unserviceable
serviceable
service



























