Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Server
Các ví dụ
Gaming servers host multiplayer matches for players worldwide.
Các máy chủ trò chơi lưu trữ các trận đấu nhiều người chơi cho người chơi trên toàn thế giới.
02
bồi bàn, nhân viên phục vụ
someone whose job is to serve meals to customers in a restaurant
Các ví dụ
The server brought us the wrong dish by mistake.
Người phục vụ đã mang nhầm món ăn cho chúng tôi.
03
người giao bóng, cầu thủ giao bóng
the player who hits the ball first to start a point in a game like tennis or volleyball
Các ví dụ
The server made a powerful serve and won the point.
Người giao bóng đã thực hiện một cú giao bóng mạnh mẽ và giành điểm.
04
muỗng phục vụ, dụng cụ xúc thức ăn
a tool used to put food onto a plate or bowl
Các ví dụ
He grabbed a spoon server to serve the rice.
Anh ấy cầm một cái muỗng phục vụ để phục vụ cơm.



























