Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Serious music
01
nhạc nghiêm túc, nhạc cổ điển
classical music that is valued for its complexity, technical skill, and artistic depth
Các ví dụ
Many music students study serious music to build a strong foundation in theory and technique.
Nhiều sinh viên âm nhạc nghiên cứu nhạc nghiêm túc để xây dựng nền tảng vững chắc về lý thuyết và kỹ thuật.



























