serin
se
ˈsɛ
se
rin
rɪn
rin
sarin

Định nghĩa và ý nghĩa của "serin"trong tiếng Anh

01

chim hoàng yến, chim sẻ

a small songbird with a yellow-green plumage, characterized by its melodious voice and frequent presence in open woodland areas 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
serins
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng