Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
September
Các ví dụ
Many students return to school in September, and parents and teachers prepare for the academic year ahead, organizing classrooms, purchasing textbooks, and planning curriculum.
Nhiều học sinh trở lại trường vào tháng Chín, và phụ huynh cùng giáo viên chuẩn bị cho năm học sắp tới, tổ chức lớp học, mua sách giáo khoa và lên kế hoạch giảng dạy.



























