Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
separable
01
có thể tách rời, có thể tháo rời
able to be divided or disassembled into distinct parts or components
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most separable
so sánh hơn
more separable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The puzzle pieces are separable, allowing them to be put together and taken apart easily.
Các mảnh ghép có thể tách rời, cho phép chúng được lắp ráp và tháo rời dễ dàng.
Cây Từ Vựng
inseparable
separability
separably
separable
separ



























