separable
Pronunciation
/sˈɛpɚɹəbəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "separable"trong tiếng Anh

separable
01

có thể tách rời, có thể tháo rời

able to be divided or disassembled into distinct parts or components
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most separable
so sánh hơn
more separable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The separable compartments in the organizer help keep items neatly sorted.
Các ngăn có thể tách rời trong ngăn tổ chức giúp giữ đồ vật được sắp xếp gọn gàng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng