sensuous
sen
ˈsɛn
sen
suo
ʃə
shē
us
wəs
vēs
British pronunciation
/sˈɛnsjuːəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sensuous"trong tiếng Anh

sensuous
01

gợi cảm, khoái lạc

pleasing and attractive to the senses
example
Các ví dụ
The sensuous painting depicted a serene landscape, evoking calmness in all who viewed it.
Bức tranh gợi cảm mô tả một phong cảnh thanh bình, gợi lên sự bình yên trong tất cả những ai ngắm nhìn nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store