Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sensuous
01
gợi cảm, khoái lạc
pleasing and attractive to the senses
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most sensuous
so sánh hơn
more sensuous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The sensuous aroma of freshly baked bread filled the room, making everyone hungry.
Mùi thơm quyến rũ của bánh mì mới ra lò tràn ngập căn phòng, khiến mọi người đều đói bụng.
Cây Từ Vựng
sensuously
sensuousness
sensuous
sensu



























