Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sensuous
01
gợi cảm, khoái lạc
pleasing and attractive to the senses
Các ví dụ
The sensuous painting depicted a serene landscape, evoking calmness in all who viewed it.
Bức tranh gợi cảm mô tả một phong cảnh thanh bình, gợi lên sự bình yên trong tất cả những ai ngắm nhìn nó.
Cây Từ Vựng
sensuously
sensuousness
sensuous
sensu



























