sensuous
sen
ˈsɛn
sen
suous
ʃuəs
shooēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "sensuous"trong tiếng Anh

sensuous
01

gợi cảm, khoái lạc

pleasing and attractive to the senses 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most sensuous
so sánh hơn
more sensuous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The sensuous aroma of freshly baked bread filled the room, making everyone hungry. 

Mùi thơm quyến rũ của bánh mì mới ra lò tràn ngập căn phòng, khiến mọi người đều đói bụng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng