sensory nerve
sen
ˈsɛn
sen
so
ry
ri
ri
nerve
nɜ:v
nēv

Định nghĩa và ý nghĩa của "sensory nerve"trong tiếng Anh

Sensory nerve
01

dây thần kinh cảm giác, thần kinh cảm giác

a body part that carries sensory information from the body to the central nervous system 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sensory nerves
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng