sensory hair
sen
ˈsɛn
sen
so
ry
ri
ri
hair
hɛə
heē

Định nghĩa và ý nghĩa của "sensory hair"trong tiếng Anh

Sensory hair
01

lông cảm giác, râu

a long stiff hair growing from the snout or brow of most mammals as e.g. a cat 
sensory hair definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sensory hairs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng