Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sensor
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sensors
Các ví dụ
The car has a sensor that helps it park automatically.
Chiếc xe có một cảm biến giúp nó đỗ xe tự động.



























