Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sensational
01
giật gân, gây sốc
causing people to experience great interest, shock, curiosity, or excitement
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most sensational
so sánh hơn
more sensational
có thể phân cấp
Các ví dụ
The sensational discovery of a new species in the rainforest fascinated scientists around the world.
Khám phá gây chấn động về một loài mới trong rừng nhiệt đới đã làm say mê các nhà khoa học trên khắp thế giới.
02
giật gân, xuất sắc
truly outstanding, remarkable, exceptional, or attractive
03
giật gân, thuộc về cảm giác
relating to or concerned in sensation
Cây Từ Vựng
sensationally
unsensational
sensational
sensation



























