sensational
Pronunciation
/sɛnˈseɪʃənəɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sensational"trong tiếng Anh

sensational
01

giật gân, gây sốc

causing people to experience great interest, shock, curiosity, or excitement
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most sensational
so sánh hơn
more sensational
có thể phân cấp
Các ví dụ
The sensational discovery of a new species in the rainforest fascinated scientists around the world.
Khám phá gây chấn động về một loài mới trong rừng nhiệt đới đã làm say mê các nhà khoa học trên khắp thế giới.
02

giật gân, xuất sắc

truly outstanding, remarkable, exceptional, or attractive
03

giật gân, thuộc về cảm giác

relating to or concerned in sensation
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng