sensational
sen
sɛn
sen
sa
ˈseɪ
sei
tio
ʃə
shē
nal
nəl
nēl
gestationaleducationalgradationalvariational

Định nghĩa và ý nghĩa của "sensational"trong tiếng Anh

sensational
01

giật gân, gây sốc

causing people to experience great interest, shock, curiosity, or excitement 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most sensational
so sánh hơn
more sensational
có thể phân cấp
Các ví dụ
The sensational performance by the rock band electrified the crowd, leaving them wanting more. 

Màn trình diễn gây chấn động của ban nhạc rock đã kích thích đám đông, khiến họ muốn nhiều hơn nữa.

02

giật gân, xuất sắc

truly outstanding, remarkable, exceptional, or attractive 
03

giật gân, thuộc về cảm giác

relating to or concerned in sensation 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng