senile
Pronunciation
/ˈsiˌnaɪɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "senile"trong tiếng Anh

01

lú lẫn, già yếu

related to or affected by old age, typically implying a decline in mental faculties and physical abilities
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most senile
so sánh hơn
more senile
có thể phân cấp
Các ví dụ
The nursing home specialized in providing care for senile residents, offering support tailored to their specific needs.
Viện dưỡng lão chuyên cung cấp dịch vụ chăm sóc cho các cư dân lão suy, hỗ trợ phù hợp với nhu cầu cụ thể của họ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng