Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to send for
01
gửi đi tìm, gọi đến
to ask or order someone to come to a specific location or situation
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
for
động từ gốc
send
thì hiện tại
send for
ngôi thứ ba số ít
sends for
hiện tại phân từ
sending for
quá khứ đơn
sent for
quá khứ phân từ
sent for
Các ví dụ
The captain sent for the crew to gather on the deck for an important announcement.
Thuyền trưởng gọi thủy thủ đoàn tập trung trên boong để thông báo quan trọng.



























