semitone
se
ˈse
se
mi
mi
mi
tone
təʊn
tewn

Định nghĩa và ý nghĩa của "semitone"trong tiếng Anh

Semitone
01

nửa cung, bán cung

the musical interval between adjacent keys on a keyboard instrument 
semitone definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
semitones
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng