semantic relation
se
si
man
ˈmæn
mān
tic
tɪk
tik
re
ri
la
leɪ
lei
tion
ʃən
shēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "semantic relation"trong tiếng Anh

Semantic relation
01

mối quan hệ ngữ nghĩa, liên kết ngữ nghĩa

the connections or associations between words or concepts based on their meaning 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
semantic relations
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng