semantic relation
Pronunciation
/səmˈæntɪk ɹɪlˈeɪʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "semantic relation"trong tiếng Anh

Semantic relation
01

mối quan hệ ngữ nghĩa, liên kết ngữ nghĩa

the connections or associations between words or concepts based on their meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
semantic relations
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng