to sell up
Pronunciation
/sˈɛl ˈʌp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sell up"trong tiếng Anh

to sell up
[phrase form: sell]
01

thanh lý, bán hết tài sản

to dispose of all one's merchandise or possessions
to sell up definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
up
động từ gốc
sell
thì hiện tại
sell up
ngôi thứ ba số ít
sells up
hiện tại phân từ
selling up
quá khứ đơn
sold up
quá khứ phân từ
sold up
Các ví dụ
The retired couple decided to sell up their family home and downsize.
Cặp vợ chồng đã nghỉ hưu quyết định bán hết ngôi nhà gia đình và chuyển đến nơi ở nhỏ hơn.
02

bán hết, thanh lý

to sell one's house or business with the intention of relocating or pursuing a different path
Dialectbritish flagBritish
Các ví dụ
Selling up the family home was a big step in their plan to live abroad.
Bán ngôi nhà gia đình là một bước quan trọng trong kế hoạch sống ở nước ngoài của họ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng