Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Self-propelled vehicle
01
phương tiện tự hành, phương tiện có động cơ tự động
a type of transportation that moves on its own without needing to be pushed or pulled by an external force, like a car with an engine or an electric scooter
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
self-propelled vehicles
Các ví dụ
The Tesla Model S is a popular self-propelled vehicle known for its electric efficiency.
Tesla Model S là một phương tiện tự hành phổ biến được biết đến với hiệu suất điện.



























