Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Self-expression
01
tự biểu hiện, bộc lộ cảm xúc
the revealing of one's feelings or thoughts, especially through creative activities
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























