self-expression
Pronunciation
/ˌsɛɫfɪksˈpɹɛʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "self-expression"trong tiếng Anh

Self-expression
01

tự biểu hiện, bộc lộ cảm xúc

the revealing of one's feelings or thoughts, especially through creative activities
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng