Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Seismology
Các ví dụ
Advances in seismology have improved our ability to predict and assess earthquake risks in specific regions.
Những tiến bộ trong địa chấn học đã cải thiện khả năng dự đoán và đánh giá rủi ro động đất ở các khu vực cụ thể của chúng ta.
Cây Từ Vựng
seismologic
seismologist
seismology
seismo



























