Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
seeing eye dog
/sˈiːɪŋ ˈaɪ dˈɒɡ/
seeing-eye dog
Seeing eye dog
01
chó dẫn đường, chó hỗ trợ người mù
a professionally trained dog that leads a blind person
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chó dẫn đường, chó hỗ trợ người mù