seed corn
seed
sid
sid
corn
kɔ:n
kawn

Định nghĩa và ý nghĩa của "seed corn"trong tiếng Anh

Seed corn
01

hạt giống ngô, hạt ngô chất lượng tốt

good quality seeds (as kernels of corn) that are reserved for planting 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
02

hạt giống tương lai, vốn ban đầu

a group of things or people that will gain success in the future 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng