Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Beaker
01
cốc có mỏ, bình thí nghiệm
a flat-bottomed glass or plastic container used in laboratory experiments
02
cốc, ly
type of glass or plastic container typically used for serving and drinking beverages, such as beer or cocktails
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
beakers
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
beaker
beak



























