Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Beadwork
01
đồ trang trí bằng hạt, đường viền trang trí bằng hạt
a beaded molding for edging or decorating furniture
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02
nghệ thuật hạt, công việc hạt
the art of assembling beads or other small objects, such as shells, stones, or seeds, into decorative or functional designs
Cây Từ Vựng
beadwork
bead
work



























