beadwork
Pronunciation
/ˈbidˌwɝk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "beadwork"trong tiếng Anh

Beadwork
01

đồ trang trí bằng hạt, đường viền trang trí bằng hạt

a beaded molding for edging or decorating furniture
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

nghệ thuật hạt, công việc hạt

the art of assembling beads or other small objects, such as shells, stones, or seeds, into decorative or functional designs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng