Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Secret code
01
mã bí mật, mật mã
a private system of symbols or words that represents a message known only to the sender and recipient
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
secret codes
Các ví dụ
The spy used a secret code to send the message.
Gián điệp đã sử dụng một mật mã để gửi tin nhắn.



























