Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
secondly
Các ví dụ
When presenting your findings, firstly discuss the methodology. Secondly, present the results.
Khi trình bày phát hiện của bạn, trước tiên hãy thảo luận về phương pháp luận. Thứ hai, trình bày kết quả.



























