Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Secondary coil
01
cuộn dây thứ cấp, dây quấn thứ cấp
the coil in a transformer that receives energy from the primary coil and produces a different voltage output
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
secondary coils
Các ví dụ
The transformer's secondary coil steps down the high voltage for use in homes.
Cuộn dây thứ cấp của máy biến áp giảm điện áp cao để sử dụng trong nhà.



























