beacon light
bea
ˈbi:
bi
con
kən
kēn
light
laɪt
lait

Định nghĩa và ý nghĩa của "beacon light"trong tiếng Anh

Beacon light
01

hải đăng, đèn hiệu

a tower with a light that gives warning of shoals to passing ships 
beacon light definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
beacon lights
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng