Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
acetic
01
axetic, axetic
pertaining to or containing acetic acid
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
During the fermentation test, the broth developed an acetic aroma.
Trong quá trình thử nghiệm lên men, nước dùng đã phát triển mùi hương axetic.



























