Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
beach
wa
gon
/ˈbi:ʧ wæ.gən/
or /bich vā.gēn/
syllabuses
letters
beach
ˈbi:ʧ
bich
wa
wæ
vā
gon
gən
gēn
/bˈiːtʃ wˈaɡən/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "beach wagon"trong tiếng Anh
Beach wagon
DANH TỪ
01
xe wagon
, station wagon
a car that has a long body and rear door with space behind rear seat
@langeek.co
Từ Gần
beach waggon
beach tennis
beach soccer
beach house
beach flea
beached
beached whale
beachwear
beacon
beacon light
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App