Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Seaquake
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
seaquakes
Các ví dụ
The seaquake generated a series of powerful waves that traveled across the open ocean.
Động đất dưới biển tạo ra một loạt sóng mạnh di chuyển khắp đại dương.
Cây Từ Vựng
seaquake
sea
quake



























