Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sea tangle
01
rong biển nâu, tảo bẹ
a type of brown seaweed with long, ribbon-like fronds, commonly found in cold coastal waters
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sea tangles
Các ví dụ
For a nutritious wrap, fill blanched sea tangle with seasoned rice and fresh vegetables.
Để có một món wrap bổ dưỡng, nhồi rong biển chần với cơm đã nêm và rau tươi.



























