Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sea anemone
01
hải quỳ, san hô hoa
a sea polyp that is predatory and resembles a flower, having bright colors
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sea anemones



























