scuba diving
scu
ˈsku:
skoo
ba
di
daɪ
dai
ving
vɪng
ving
scuba-diving

Định nghĩa và ý nghĩa của "scuba diving"trong tiếng Anh

Scuba diving
01

lặn biển, lặn có bình khí

the act or sport of swimming underwater, using special equipment such as an oxygen tank, etc. 
scuba diving definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She went scuba diving in the Great Barrier Reef last summer. 

Cô ấy đã đi lặn biển ở Rạn san hô Great Barrier vào mùa hè năm ngoái.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng