Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Scuba diving
01
lặn biển, lặn có bình khí
the act or sport of swimming underwater, using special equipment such as an oxygen tank, etc.
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She went scuba diving in the Great Barrier Reef last summer.
Cô ấy đã đi lặn biển ở Rạn san hô Great Barrier vào mùa hè năm ngoái.



























