screenwriter
Pronunciation
/ˈskɹinˌɹaɪtɝ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "screenwriter"trong tiếng Anh

Screenwriter
01

nhà biên kịch, người viết kịch bản

a person whose job is to write scripts for movies, TV series, etc.
screenwriter definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
screenwriters
Các ví dụ
The screenwriter's adaptation of the novel impressed critics and audiences alike.
Bản chuyển thể của biên kịch từ cuốn tiểu thuyết đã gây ấn tượng với cả các nhà phê bình và khán giả.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng