Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Screenplay
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
screenplays
Các ví dụ
She spent months crafting the screenplay for her debut feature film.
Cô ấy đã dành nhiều tháng để viết kịch bản cho bộ phim đầu tay của mình.
Cây Từ Vựng
screenplay
screen
play



























