screen test
Pronunciation
/skɹˈiːn tˈɛst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "screen test"trong tiếng Anh

Screen test
01

thử nghiệm màn ảnh, kiểm tra màn hình

a session of audition during which the actor is recorded in order to be assessed for a role
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
screen tests
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng