screech owl
Pronunciation
/skɹˈiːtʃ ˈaʊl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "screech owl"trong tiếng Anh

Screech owl
01

cú mèo nhỏ, cú tai

a small owl belonging to the genus Megascops, characterized by their ear tufts, yellow eyes, and small size
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
screech owls
02

cú rít, cú kêu

any owl that has a screeching cry
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng