Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Screech owl
01
cú mèo nhỏ, cú tai
a small owl belonging to the genus Megascops, characterized by their ear tufts, yellow eyes, and small size
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
screech owls
02
cú rít, cú kêu
any owl that has a screeching cry



























