Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Scrapbook
01
sổ lưu niệm, sách cắt dán
a book containing photographs, clippings, artwork, and other personal mementos arranged in a creative way to preserve memories or tell a story
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
scrapbooks
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
scrapbook
scrap
book



























