scottish
sco
ˈskɒ
sko
ttish
tɪʃ
tish

Định nghĩa và ý nghĩa của "Scottish"trong tiếng Anh

scottish
01

thuộc Scotland, của Scotland

belonging or relating to Scotland, its people, or the Gaelic language 
Scottish definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
She enjoys listening to traditional Scottish music. 

Cô ấy thích nghe nhạc truyền thống Scotland.

Scottish
01

tiếng Scotland, tiếng Anh Scotland

a variety of English language spoken in Scotland 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
His Scottish was so strong that I had to ask him to repeat himself. 

Giọng Scotland của anh ấy mạnh đến mức tôi phải yêu cầu anh ấy nhắc lại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng