to score out
Pronunciation
/skˈoːɹ ˈaʊt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "score out"trong tiếng Anh

to score out
01

xóa, tẩy

remove by or as if by rubbing or erasing
to score out definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
out
động từ gốc
score
thì hiện tại
score out
ngôi thứ ba số ít
scores out
hiện tại phân từ
scoring out
quá khứ đơn
scored out
quá khứ phân từ
scored out
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng